Từ làng Sen yên bình của xứ Nghệ, cậu bé Nguyễn Sinh Cung năm nào đã trở thành vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam. Sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước tại quê hương Kim Liên, Nam Đàn, Nghệ An, Người sớm được nuôi dưỡng trong truyền thống hiếu học, lòng thương dân và tinh thần yêu nước sâu sắc. Cha của Bác là cụ Nguyễn Sinh Sắc — một nhà nho giàu lòng nhân ái, luôn đau đáu trước cảnh nước mất nhà tan. Mẹ của Người là bà Hoàng Thị Loan — người phụ nữ tần tảo, đức hạnh, chịu thương chịu khó. Chính từ mái nhà giản dị ấy, những phẩm chất cao đẹp của Bác đã được hình thành từ thuở ấu thơ.
Tuổi thơ của Người gắn liền với những năm tháng chứng kiến đồng bào lầm than dưới ách đô hộ của thực dân Pháp. Những cảnh áp bức, bóc lột đã sớm gieo vào tâm hồn cậu bé Nguyễn Tất Thành nỗi day dứt lớn lao về vận mệnh dân tộc. Người từng đau lòng khi thấy nhân dân cơ cực, đất nước bị giày xéo, trong khi nhiều phong trào yêu nước lần lượt thất bại. Chính điều đó đã thôi thúc Người nung nấu quyết tâm ra đi tìm đường cứu nước.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ bến cảng Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành lên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình hơn ba mươi năm bôn ba khắp năm châu bốn biển để tìm con đường giải phóng dân tộc. Đó là một quyết định phi thường. Trong khi biết bao người chọn cuộc sống bình yên cho riêng mình, Người lại chấp nhận gian khổ, cô đơn và hiểm nguy để tìm tương lai cho cả dân tộc.
Trong suốt hành trình ấy, Người đã làm đủ nghề để sinh sống: phụ bếp, quét tuyết, cào than, làm báo… Người đi qua nhiều quốc gia ở châu Âu, châu Phi, châu Mỹ để tận mắt chứng kiến cuộc sống của nhân dân lao động và bản chất của chủ nghĩa thực dân. Chính từ thực tiễn ấy, Người nhận ra rằng chỉ có con đường cách mạng vô sản mới có thể giải phóng dân tộc Việt Nam khỏi ách nô lệ.
Năm 1920, khi đọc bản “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa” của Vladimir Lenin, Người đã vô cùng xúc động vì tìm thấy con đường cứu nước cho dân tộc mình. Từ đây, Nguyễn Ái Quốc tin tưởng tuyệt đối vào con đường cách mạng mà Người lựa chọn. Người từng nói đầy xúc động rằng: “Luận cương của Lênin làm cho tôi rất cảm động, phấn khởi, sáng tỏ, tin tưởng biết bao!”
Không chỉ tìm thấy ánh sáng cho dân tộc Việt Nam, Người còn tích cực hoạt động trong phong trào cộng sản quốc tế, lên án tội ác thực dân và đấu tranh cho quyền sống của các dân tộc bị áp bức. Với trí tuệ sắc bén, bản lĩnh kiên cường và lòng yêu nước nồng nàn, Người đã từng bước chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào mùa xuân năm 1930 — bước ngoặt lịch sử vĩ đại của cách mạng Việt Nam.
Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, dân tộc Việt Nam đã làm nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại quảng trường Ba Đình lịch sử, Người thay mặt Chính phủ lâm thời đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, trịnh trọng tuyên bố với thế giới rằng:
“ Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập.”
Khoảnh khắc ấy đã trở thành dấu son chói lọi trong lịch sử dân tộc. Bao thế hệ người Việt Nam hôm nay vẫn không khỏi xúc động khi nhớ về hình ảnh vị Chủ tịch giản dị trong bộ kaki bạc màu, giọng nói ấm áp vang lên giữa biển người tại Ba Đình mùa thu năm ấy.
Sau khi đất nước giành độc lập, dân tộc Việt Nam lại phải bước vào những cuộc kháng chiến trường kỳ chống thực dân và đế quốc. Trong những năm tháng gian khổ ấy, Bác Hồ luôn là ngọn đuốc soi đường cho toàn dân tộc. Người không chỉ là lãnh tụ thiên tài mà còn là người cha già kính yêu của quân và dân cả nước.
Điều khiến hàng triệu trái tim Việt Nam yêu kính Bác không chỉ bởi tài năng lãnh đạo mà còn bởi nhân cách cao đẹp của Người. Dù giữ cương vị cao nhất của đất nước, Bác vẫn sống vô cùng giản dị và thanh bạch. Căn nhà sàn đơn sơ giữa Phủ Chủ tịch, bộ quần áo kaki bạc màu, đôi dép cao su quen thuộc… tất cả đã trở thành biểu tượng của đức khiêm nhường và lối sống thanh cao.
Bác yêu thương nhân dân bằng một tình cảm sâu nặng. Người luôn dành sự quan tâm đặc biệt tới những người nghèo khổ, các cháu thiếu nhi, thương binh, bệnh binh và đồng bào ở vùng khó khăn. Trong trái tim của Bác, nhân dân luôn là điều thiêng liêng nhất. Người từng căn dặn:
“Việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm, việc gì có hại cho dân thì hết sức tránh.”
Những lời dạy của Bác đến nay vẫn còn nguyên giá trị. Đó không chỉ là tư tưởng chính trị mà còn là đạo lý sống cao đẹp cho mọi thế hệ người Việt Nam.
Bác Hồ cũng là hiện thân của khát vọng hòa bình và lòng nhân ái bao la. Dù phải lãnh đạo cuộc chiến tranh gian khổ chống ngoại xâm, Người vẫn luôn mong muốn hòa bình cho dân tộc và hữu nghị với nhân dân thế giới. Bác từng khẳng định rằng nhân dân Việt Nam yêu chuộng hòa bình nhưng quyết không chịu mất nước, không chịu làm nô lệ.
Trong những năm tháng cuối đời, dù sức khỏe suy giảm, Bác vẫn đau đáu nỗi lo cho miền Nam ruột thịt, cho tương lai đất nước và đời sống nhân dân. Bản Di chúc thiêng liêng mà Người để lại không chỉ là lời căn dặn đối với Đảng và nhân dân mà còn là kết tinh của tình yêu nước, thương dân vô hạn.
Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Bác Hồ kính yêu đi xa, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho toàn dân tộc và bạn bè quốc tế. Hàng triệu người dân Việt Nam đã khóc khi nghe tin Bác mất. Nhà thơ Tố Hữu từng viết:
“Suốt mấy hôm rày đau tiễn đưa
Đời tuôn nước mắt, trời tuôn mưa…”
Dù Người đã đi xa, nhưng tư tưởng, đạo đức và phong cách của Bác vẫn mãi soi sáng con đường phát triển của dân tộc Việt Nam. Hình ảnh Bác Hồ đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước, đức hy sinh và tinh thần nhân văn cao cả.
Kỷ niệm 136 năm ngày sinh của Bác hôm nay không chỉ là dịp để toàn dân tưởng nhớ công lao trời biển của Người, mà còn là dịp để mỗi người Việt Nam tự nhắc nhở bản thân phải sống tốt hơn, có trách nhiệm hơn với quê hương đất nước. Trong dòng chảy của thời đại mới, học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh vẫn là con đường để thế hệ hôm nay tiếp nối lý tưởng cao đẹp mà Người đã dành trọn đời vun đắp.
Bác Hồ đã hiến dâng cả cuộc đời cho dân tộc. Người ra đi mà không để lại cho riêng mình bất kỳ tài sản vật chất nào, chỉ để lại một đất nước độc lập, một niềm tin bất diệt và tình yêu thương vô hạn dành cho nhân dân. Đó là di sản thiêng liêng nhất.
Mỗi độ tháng Năm về, khi sắc sen bắt đầu nở rộ trên khắp quê hương Việt Nam, lòng người lại bâng khuâng nhớ đến Người — vị Cha già dân tộc với nụ cười hiền từ và trái tim bao la như biển lớn. Dẫu thời gian có trôi qua bao lâu, tên tuổi và sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn sẽ mãi khắc sâu trong trái tim của hàng triệu người dân Việt Nam hôm nay và mai sau.